皇代 huáng dài · hoàng đại Hán Việt: hoàng đại · Pinyin: huáng dài Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 代 (đại)Pinyinhuáng dàiHán Việthoàng đạiCấu tạo皇 + 代 · hoàng + đại nghĩa thành phần: hoàng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中三皇之世; 泛指古代; 犹言国朝;当今之世。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中三皇之世。 2.泛指古代。 3.犹言国朝;当今之世。