皇伯

huáng bó hoàng bá

Hán Việt: hoàng bá · Pinyin: huáng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的伯父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的伯父。