皇軍
hoàng quân
Hán Việt: hoàng quân · Pinyin: huáng jūn
Tổng quan
quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战前日本国的军队。因统帅是天皇﹐故号称"皇军"。第二次世界大战期间﹐日本军国主义者曾利用它进行侵略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战前日本国的军队。因统帅是天皇﹐故号称"皇军"。第二次世界大战期间﹐日本军国主义者曾利用它进行侵略。
Eng
- CC-CEDICT imperial army (esp. Japanese)
- Cihui imperial army (esp. Japanese)
ja
- JMdict (Japanese) Imperial Army