皇冠
hoàng quan
Hán Việt: hoàng quan · Pinyin: huáng guān
Tổng quan
mão vua; vương quyền; mũ miện; vương miện
皇帝戴的帽子,多用来象征皇权。
君王所戴的頭冠。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vương miện
- VietPhrases mão vua; vương quyền; mũ miện
- Biên soạn 皇冠 huángguān n. imperial crown M:¹dǐng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 君王所戴的頭冠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝戴的帽子,多用来象征皇权。
Eng
- Cihui crown (headgear)
Đức
- Handedict Krone