皇冠
hoàng quan
Hán Việt: hoàng quan · Pinyin: huáng guān
Tổng quan
vương miện (mũ đội đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui vương miện (mũ đội đầu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 君王所戴的頭冠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝戴的帽子,多用来象征皇权。
Eng
- CC-CEDICT crown (headgear)
- Cihui crown (headgear)