皇劫

huáng jié hoàng kiếp

Hán Việt: hoàng kiếp · Pinyin: huáng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的年纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的年纪。