皇协军 hoàng hiệp quân Hán Việt: hoàng hiệp quân Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 协 (hiệp) + 军 (quân)Hán Việthoàng hiệp quânCấu tạo皇 + 协 + 军 · hoàng + hiệp + quân nghĩa thành phần: hoàng + hiệp + quân