皇古

huáng gǔhoàng cổ

Hán Việt: hoàng cổ · Pinyin: huáng gǔ

Tổng quan

thời cổ; viễn cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.上古; 遥远的古代。

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời cổ đại
  • VietPhrases viễn cổ
  • Tần suất từ thời cổ đại; thời cổ; viễn cổ; viễn cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古; 遥远的古代。

Eng

  • Cihui ancient times
  • Tần suất từ ancient times

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今