皇嗣 hoàng tự Hán Việt: hoàng tự Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 嗣 (tự)Hán Việthoàng tựCấu tạo皇 + 嗣 · hoàng + tự nghĩa thành phần: hoàng + tự Nghĩa jaJMdict Imperial heir|Crown Prince