皇国
hoàng quốc
Hán Việt: hoàng quốc · Pinyin: huáng guó
Tổng quan
1.传说中的三皇时代。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的三皇时代。
Eng
- JMdict Empire (of Japan)
- JMdict the (Japanese) Empire
- JMdict Japan
ja
- JMdict 皇国(こうこく)
Hán Việt: hoàng quốc · Pinyin: huáng guó
1.传说中的三皇时代。