皇圖 hoàng đồ Hán Việt: hoàng đồ Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 圖 (đồ)Hán Việthoàng đồCấu tạo皇 + 圖 · hoàng + đồ nghĩa thành phần: hoàng + đồ Nghĩa EngCihui 皇圖 uángtú n. imperial domain