皇土 hoàng thổ Hán Việt: hoàng thổ Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 土 (thổ)Hán Việthoàng thổCấu tạo皇 + 土 · hoàng + thổ nghĩa thành phần: hoàng + thổ Nghĩa EngCihui 皇土 huángtǔ n. imperial land