皇墳 huáng fén · hoàng phần Hán Việt: hoàng phần · Pinyin: huáng fén Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 墳 (phần)Pinyinhuáng fénHán Việthoàng phầnCấu tạo皇 + 墳 · hoàng + phần nghĩa thành phần: hoàng + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说三皇时代的典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.传说三皇时代的典籍。