皇基

huáng jī hoàng cơ

Hán Việt: hoàng cơ · Pinyin: huáng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的基业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的基业。

ja

  • JMdict foundation of imperial rule