皇墳 huáng fén · hoàng phần Hán Việt: hoàng phần · Pinyin: huáng fén Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 墳 (phần)Pinyinhuáng fénHán Việthoàng phầnCấu tạo皇 + 墳 · hoàng + phần nghĩa thành phần: hoàng + phần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說中中國最古的典籍,為伏羲、神農、黃帝之書。唐.韓愈〈醉贈張祕書〉詩:「險語破鬼膽,高詞媲皇墳。」