皇太后
hoàng thái hậu
Hán Việt: hoàng thái hậu · Pinyin: huáng tài hòu
Tổng quan
hoàng thái hậu ẹ của vua. hoàng thái hậu hoàng thái hậu ☆Mẹ của vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàng thái hậu ẹ của vua. hoàng thái hậu hoàng thái hậu ☆Mẹ của vua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的母親。《漢書.卷八二.王商傳》:「先是皇太后嘗詔問商女,欲以備後宮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝的母亲。
Eng
- CC-CEDICT empress dowager
- Cihui 皇太后 uángtàihòu n. empress dowager
ja
- JMdict Empress Dowager|Queen Mother