皇女

huáng nǚ hoàng nữ

Hán Việt: hoàng nữ · Pinyin: huáng nǚ

Tổng quan

công chúa nước Ao, vợ hoàng tử nước Aoo

Cấu tạo: (hoàng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công chúa nước Ao, vợ hoàng tử nước Aoo

ja

  • JMdict imperial princess