皇妃

huáng fēi hoàng phi

Hán Việt: hoàng phi · Pinyin: huáng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的妾。

Eng

  • Cihui 皇妃 huángfēi n. princess M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict empress|queen