皇威

hoàng uy

Hán Việt: hoàng uy

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (uy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇室的威勢。《文選.潘岳.西征賦》:「兵舉而皇威暢,臨危而智勇奮。」