皇媼 huáng ǎo · hoàng ảo Hán Việt: hoàng ảo · Pinyin: huáng ǎo Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 媼 (ảo)Pinyinhuáng ǎoHán Việthoàng ảoCấu tạo皇 + 媼 · hoàng + ảo nghĩa thành phần: hoàng + ảo