皇子

huáng zǐ hoàng tử

Hán Việt: hoàng tử · Pinyin: huáng zǐ

Tổng quan

hoàng tử on trai của vua. hoàng tử hoàng tử ☆Con trai của vua. hoàng tử; con trai vua。皇帝的兒子。

Cấu tạo: (hoàng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng tử on trai của vua. hoàng tử hoàng tử ☆Con trai của vua. hoàng tử; con trai vua。皇帝的兒子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的儿子。

Eng

  • CC-CEDICT prince
  • Cihui prince

ja

  • JMdict imperial prince