皇宬

huáng chéng

Pinyin: huáng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"皇史宬"。

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 宬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"皇史宬"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇上 · 皇位 · 皇储 · 皇兄 · 皇军 · 皇冠 · 皇历 · 皇古