皇寮

huáng liáo hoàng liêu

Hán Việt: hoàng liêu · Pinyin: huáng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皇僚"; 百官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皇僚"。 2.百官。