皇封
hoàng phong
Hán Việt: hoàng phong · Pinyin: huáng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称皇帝赏赐的茶﹑酒等。外加封口﹐故称。亦指封口用的罗帕。罗帕色黄﹐故又称黄封; 旧指皇帝对臣下的封赠。亦指受封赠的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称皇帝赏赐的茶﹑酒等。外加封口﹐故称。亦指封口用的罗帕。罗帕色黄﹐故又称黄封。 2.旧指皇帝对臣下的封赠。亦指受封赠的人。