皇居

huáng jū hoàng cư

Hán Việt: hoàng cư · Pinyin: huáng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇宫。亦指皇城; 犹天下﹐全国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫。亦指皇城。 2.犹天下﹐全国。

ja

  • JMdict Imperial Palace (of Japan)|imperial residence