皇店 huáng diàn · hoàng điếm Hán Việt: hoàng điếm · Pinyin: huáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 店 (điếm)Pinyinhuáng diànHán Việthoàng điếmCấu tạo皇 + 店 · hoàng + điếm nghĩa thành phần: hoàng + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇家搜罗货财的衙署。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇家搜罗货财的衙署。