皇懺 huáng chàn · hoàng sám Hán Việt: hoàng sám · Pinyin: huáng chàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 懺 (sám)Pinyinhuáng chànHán Việthoàng sámCấu tạo皇 + 懺 · hoàng + sám nghĩa thành phần: hoàng + sám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。《梁皇忏》的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。《梁皇忏》的简称。