皇懼 huáng jù · hoàng cụ Hán Việt: hoàng cụ · Pinyin: huáng jù Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 懼 (cụ)Pinyinhuáng jùHán Việthoàng cụCấu tạo皇 + 懼 · hoàng + cụ nghĩa thành phần: hoàng + cụ