皇極

huáng jí hoàng cực

Hán Việt: hoàng cực · Pinyin: huáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王统治天下的准则。即所谓大中至正之道; 指皇位; 指皇帝; 指皇室; 指古代有关天文﹑历算﹑五行等方面的专门方术; 宫殿名; 旧时教名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王统治天下的准则。即所谓大中至正之道。 2.指皇位。 3.指皇帝。 4.指皇室。 5.指古代有关天文﹑历算﹑五行等方面的专门方术。 6.宫殿名。 7.旧时教名。

Eng

  • Cihui 皇極 huángjí n. rules established by the emperor for public observance M:³xiàng