皇權
hoàng quyền
Hán Việt: hoàng quyền · Pinyin: huáng quán
Tổng quan
quyền lực hoàng gia
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền lực hoàng gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝或皇室的權力。如:「君主專制時代,皇權至高無上,百姓的權利少有保障。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指皇帝的权力。
Eng
- CC-CEDICT imperial power
- Cihui imperial power