皇民 huáng mín · hoàng dân Hán Việt: hoàng dân · Pinyin: huáng mín Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 民 (dân)Pinyinhuáng mínHán Việthoàng dânCấu tạo皇 + 民 · hoàng + dân nghĩa thành phần: hoàng + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三皇时代的百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.指三皇时代的百姓。