皇波 huáng bō · hoàng ba Hán Việt: hoàng ba · Pinyin: huáng bō Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 波 (ba)Pinyinhuáng bōHán Việthoàng baCấu tạo皇 + 波 · hoàng + ba nghĩa thành phần: hoàng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大浪。Tân Hoa Tự Điển 1.大浪。