皇流

huáng liú hoàng lưu

Hán Việt: hoàng lưu · Pinyin: huáng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三皇的政治﹑教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三皇的政治﹑教化。