皇清 huáng qīng · hoàng thanh Hán Việt: hoàng thanh · Pinyin: huáng qīng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 清 (thanh)Pinyinhuáng qīngHán Việthoàng thanhCấu tạo皇 + 清 · hoàng + thanh nghĩa thành phần: hoàng + thanh