皇澗 huáng jiàn · hoàng giản Hán Việt: hoàng giản · Pinyin: huáng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 澗 (giản)Pinyinhuáng jiànHán Việthoàng giảnCấu tạo皇 + 澗 · hoàng + giản nghĩa thành phần: hoàng + giản