皇靈 huáng líng · hoàng linh Hán Việt: hoàng linh · Pinyin: huáng líng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 靈 (linh)Pinyinhuáng língHán Việthoàng linhCấu tạo皇 + 靈 · hoàng + linh nghĩa thành phần: hoàng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祖先; 指天帝; 指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.指祖先。 2.指天帝。 3.指皇帝。