皇父

huáng fù hoàng phụ

Hán Việt: hoàng phụ · Pinyin: huáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人名。周幽王时的卿士﹑宠臣。《诗.小雅.十月之交》"皇父卿士,番维司徒。"后因借指宠幸之臣; 复姓。即皇甫氏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人名。周幽王时的卿士﹑宠臣。《诗.小雅.十月之交》"皇父卿士,番维司徒。"后因借指宠幸之臣。 2.复姓。即皇甫氏。