皇祜 huáng hù · hoàng hỗ Hán Việt: hoàng hỗ · Pinyin: huáng hù Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 祜 (hỗ)Pinyinhuáng hùHán Việthoàng hỗCấu tạo皇 + 祜 · hoàng + hỗ nghĩa thành phần: hoàng + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪福。Tân Hoa Tự Điển 1.洪福。