皇穹 hoàng khung Hán Việt: hoàng khung Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 穹 (khung)Hán Việthoàng khungCấu tạo皇 + 穹 · hoàng + khung nghĩa thành phần: hoàng + khung