皇統
hoàng thống
Hán Việt: hoàng thống
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.帝王相傳的世系。《後漢書.卷一六.鄧禹傳》:「援立皇統,奉承大宗。」 2.金朝熙宗的年號(西元1141~1149)。
Eng
- Cihui 皇統 uángtǒng n. imperial lineage
ja
- JMdict the imperial line
Hán Việt: hoàng thống