皇綱 huáng gāng · hoàng cương Hán Việt: hoàng cương · Pinyin: huáng gāng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 綱 (cương)Pinyinhuáng gāngHán Việthoàng cươngCấu tạo皇 + 綱 · hoàng + cương nghĩa thành phần: hoàng + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇帝治理天下的綱紀。漢.班固〈答賓戲〉:「廓帝紘,恢皇綱。」《三國演義》第五回:「漢室不幸,皇綱失統。」