皇綱 huáng gāng · hoàng cương Hán Việt: hoàng cương · Pinyin: huáng gāng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 綱 (cương)Pinyinhuáng gāngHán Việthoàng cươngCấu tạo皇 + 綱 · hoàng + cương nghĩa thành phần: hoàng + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓三皇五帝的纲纪; 朝廷的纲纪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓三皇五帝的纲纪。 2.朝廷的纲纪。