皇翼 hoàng dực Hán Việt: hoàng dực Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 翼 (dực)Hán Việthoàng dựcCấu tạo皇 + 翼 · hoàng + dực nghĩa thành phần: hoàng + dực