皇舅
hoàng cữu
Hán Việt: hoàng cữu · Pinyin: huáng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦人尊稱丈夫的亡父。《儀禮.士昏禮》:「敢奠嘉菜於皇舅某子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代妇女对丈夫已故的父亲的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女对丈夫已故的父亲的尊称。
Hán Việt: hoàng cữu · Pinyin: huáng jiù