皇莄 huáng gěng Pinyin: huáng gěng Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 莄Pinyinhuáng gěngCấu tạo皇 + 莄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代通俗歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代通俗歌曲名。