皇華使 huáng huá shǐ · hoàng hoa sử Hán Việt: hoàng hoa sử · Pinyin: huáng huá shǐ Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 華 (hoa) + 使 (sử)Pinyinhuáng huá shǐHán Việthoàng hoa sửCấu tạo皇 + 華 + 使 · hoàng + hoa + sử nghĩa thành phần: hoàng + hoa + sử