皇蛾 huáng é · hoàng nga Hán Việt: hoàng nga · Pinyin: huáng é Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 蛾 (nga)Pinyinhuáng éHán Việthoàng ngaCấu tạo皇 + 蛾 · hoàng + nga nghĩa thành phần: hoàng + nga