皇衢 hoàng cù Hán Việt: hoàng cù Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 衢 (cù)Hán Việthoàng cùCấu tạo皇 + 衢 · hoàng + cù nghĩa thành phần: hoàng + cù