皇親

huáng qīn hoàng thân

Hán Việt: hoàng thân · Pinyin: huáng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười thuộc họ bên nội của vua. hoàng thân hoàng thân ☆Người thuộc họ bên nội của vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的親戚。《三國演義》第二回:「汝詐稱皇親,虛報功績。目今朝廷降詔,正要沙汰這等濫官汙吏!」

ja

  • JMdict imperial family|relatives of the Emperor