皇規 huáng guī · hoàng quy Hán Việt: hoàng quy · Pinyin: huáng guī Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 規 (quy)Pinyinhuáng guīHán Việthoàng quyCấu tạo皇 + 規 · hoàng + quy nghĩa thành phần: hoàng + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝统治天下的规划。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝统治天下的规划。