皇路 huáng lù · hoàng lộ Hán Việt: hoàng lộ · Pinyin: huáng lù Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 路 (lộ)Pinyinhuáng lùHán Việthoàng lộCấu tạo皇 + 路 · hoàng + lộ nghĩa thành phần: hoàng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君道;国运; 比喻仕途。Tân Hoa Tự Điển 1.君道;国运。 2.比喻仕途。